giải vi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động phá vòng vây, cứu thoát một lực lượng hoặc một địa điểm đang bị bao vây, cô lập. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc các tình huống khẩn cấp tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân tiếp viện đã thực hiện một cuộc giải vi thành công, đưa lực lượng đồng minh ra khỏi vòng vây của địch.
- Kế hoạch giải vi cho thành phố bị phong tỏa đang được gấp rút chuẩn bị.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thực hiện giải vi": tiến hành hành động phá vây để cứu viện.
- Bộ chỉ huy quyết định thực hiện giải vi ngay trong đêm.
- "cuộc giải vi": chỉ toàn bộ chiến dịch hoặc hành động giải vây cụ thể.
- Cuộc giải vi đó đã trở thành một huyền thoại trong lịch sử quân sự.
Biến thể và từ gần giống
- Giải vây: Đây là từ đồng nghĩa và phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương tự "giải vi".
- Chiến dịch giải vây đã được phát động.
- Phá vây: Nhấn mạnh vào hành động chọc thủng, phá vỡ vòng vây từ bên trong.
- Lực lượng bị bao vây đã cố gắng phá vây để thoát ra ngoài.*
- Cứu viện: Hành động đưa quân hoặc tiếp tế đến để ứng cứu, có thể bao gồm cả việc giải vây.
- Lệnh cứu viện được ban hành khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa
- Giải vây: Cứu thoát khỏi tình trạng bị vây hãm.
- Cứu nguy: Giúp thoát khỏi tình thế nguy hiểm, khó khăn (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Giải vi" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn là "giải vây".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản mang tính trang trọng, học thuật liên quan đến lịch sử quân sự.
- Nh. Giải vây.